CHƯƠNG TRÌNH HỌC LẬP TRÌNH VIÊN

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO QUỐC TẾ IKIGAI

A. Chương trình đào tạo lập trình viên quốc tế cho người mới :

I. Lập trình cơ bản : ( Học trong 3 tháng, tuần 2 buổi )
Mục tiêu của chương trình học lập trình cơ bản là cung cấp một nền tảng vững chắc về kiến thức cơ bản và kỹ năng cần thiết để bắt đầu học lập trình.

a. Lập Trình Cơ Bản sử dụng JavaScript:
Cú pháp cơ bản của JavaScript:
• Các loại dữ liệu (number, string, boolean).
• Biến và phạm vi của chúng.
• Toán tử và các phép tính cơ bản.
Câu lệnh điều kiện và Vòng lặp:
• If-else statements.
• Vòng lặp: for, while.
Cấu trúc dữ liệu cơ bản:
• Mảng (Array): Khai báo, thêm, xóa phần tử.
• Đối tượng (Object): Tạo đối tượng, thêm, xóa thuộc tính.
Hàm và Phạm vi của chúng:
• Định nghĩa hàm và sử dụng.
• Phạm vi của biến (scope).
Xử lý lỗi cơ bản:
• Try-catch để xử lý lỗi.

b. HTML, CSS và JavaScript:
HTML và CSS:
• Cấu trúc cơ bản của HTML (định nghĩa thẻ, cấu trúc trang web).
• Các kiểu CSS cơ bản (màu sắc, font chữ, layout).
JavaScript và DOM (Document Object Model):
• Tương tác với DOM: Lấy phần tử, thay đổi nội dung và thuộc tính.
• Sự kiện (Event): Xử lý sự kiện khi người dùng tương tác với trang web.
• AJAX cơ bản: Gửi yêu cầu và nhận dữ liệu từ server mà không cần tải lại trang.

II. Lập trình phát triển kỹ năng Front-End Frameworks : ( Học trong 3 tháng, tuần 2 buổi )

Giai đoạn 1: ReactJS Cơ Bản

  1. Giới Thiệu ReactJS và Cài Đặt Môi Trường:
    • Tổng quan ReactJS: Giới thiệu về React, lý do sử dụng React trong phát triển web.
    • Cài đặt môi trường: Cài đặt Node.js và npm (Node Package Manager) để bắt đầu với React.
  2. Cú Pháp và Cơ Bản React:
    • JSX và Elements: Hiểu về JSX, cú pháp giúp viết HTML trong JavaScript.
    • Components: Tạo và sử dụng components, props và state.
    • Cơ bản về Lifecycle và Events: Hiểu về lifecycle methods và xử lý sự kiện trong React.
  3. Xử Lý Dữ Liệu:
    • State Management: Quản lý trạng thái (state) trong React components.
    • Forms và Data Binding: Xử lý các form và binding dữ liệu trong React.
  4. Routing và API Calls:
    • Routing với React Router: Điều hướng trang trong ứng dụng React.
    • Gọi API với Axios/Fetch: Lấy dữ liệu từ server thông qua API calls.
    Giai Đoạn 2: ReactJS Nâng Cao
  5. Quản Lý Trạng Thái Lớn:
    • Context API và Redux: Quản lý trạng thái lớn trong ứng dụng React.
    • Redux Middleware và Thunk: Xử lý các tác vụ bất đồng bộ trong Redux.
  6. Testing và Debugging:
    • Unit Testing và Jest/Enzyme: Kiểm thử unit cho components React.
    • Debugging và DevTools: Sử dụng DevTools để debug ứng dụng React.
  7. Performance Optimization:
    • Memoization và PureComponent: Tối ưu hóa hiệu suất của components React.
    • Code Splitting và Lazy Loading: Tách mã và tải trang theo yêu cầu.
    Giai Đoạn 3: ReactJS Chuyên Sâu
  8. SSR và CSR:
    • Server-Side Rendering (SSR): Hiểu về SSR và ứng dụng nó trong React.
    • Client-Side Rendering (CSR): So sánh và ứng dụng CSR trong React.
  9. Advanced Patterns và Techniques:
    • Higher-Order Components (HOCs): Sử dụng HOCs trong React.
    • Render Props và Hooks: Sử dụng Render Props và Hooks để tái sử dụng logic.
  10. Xây Dựng Ứng Dụng Thực Tế:
    • Project-Based Learning: Xây dựng ứng dụng React thực tế từ đầu đến hoàn thiện.
    • Best Practices và Design Patterns: Áp dụng các best practices và mô hình thiết kế trong React.
    Giai Đoạn 4: Sử dụng Typescript trong ReactJS
  11. Cú Pháp Cơ Bản của TypeScript:
    • Kiểu Dữ Liệu (Data Types): Hiểu rõ về các kiểu dữ liệu trong TypeScript như number, string, boolean, object, array, và tuple.
    • Biến và Hằng Số (Variables and Constants): Sử dụng let, const để khai báo biến và hằng số trong TypeScript.
  12. Type Annotations và Type Inference:
    • Type Annotations: Sử dụng type annotations để chỉ định kiểu dữ liệu cho biến, hàm và đối tượng.
    • Type Inference: Hiểu cách TypeScript tự động suy luận kiểu dữ liệu.
  13. Interfaces và Type Aliases:
    • Interfaces: Sử dụng interfaces để định nghĩa cấu trúc dữ liệu.
    • Type Aliases: Sử dụng type aliases để đặt tên cho các kiểu dữ liệu phức tạp.
  14. Generics:
    • Generics: Hiểu và sử dụng generics để tái sử dụng code và tăng tính linh hoạt trong việc định nghĩa các kiểu dữ liệu.
  15. Type Assertion và Type Guards:
    • Type Assertion: Sử dụng type assertion để ép kiểu khi TypeScript không thể suy luận được kiểu dữ liệu.
    • Type Guards: Sử dụng type guards để kiểm tra và đảm bảo kiểu dữ liệu trong runtime.
  16. Sử Dụng TypeScript Trong ReactJS:
    • Kết Hợp TypeScript và React: Sử dụng TypeScript trong React components, props, state và hooks.
    • Type Checking trong React: Sử dụng TypeScript để kiểm tra kiểu dữ liệu trong ứng dụng React.
  17. Xử Lý Các Tình Huống Phức Tạp:
    • Union Types và Intersection Types: Sử dụng union types và intersection types để mô tả các kiểu dữ liệu phức tạp.
    • Advanced Types và Conditional Types: Sử dụng advanced types và conditional types để tạo ra các kiểu dữ liệu linh hoạt.

III. Lập trình phát triển kỹ năng Back-End Frameworks : ( Học trong 3 tháng, tuần 2 buổi )

Giai Đoạn 1: Node.js và JavaScript Fundamental Review

  1. Review Cơ Bản JavaScript
    • JavaScript Essentials: Đánh giá lại biến, điều kiện, vòng lặp, hàm, và các khái niệm cơ bản khác trong JavaScript.
  2. Cơ Bản về Node.js và Express
    • Giới Thiệu Node.js và Express: Tìm hiểu về Node.js và cách sử dụng Express framework để xây dựng ứng dụng server-side.
    Giai Đoạn 2: Backend Development với Node.js và Express
  3. Xây Dựng RESTful APIs
    • RESTful APIs với Express: Tạo các endpoints để xử lý yêu cầu HTTP và truy vấn cơ sở dữ liệu.
  4. Kết Nối và Quản Lý Database
    • Kết Nối Database: Sử dụng các drivers như mongoose để kết nối và tương tác với cơ sở dữ liệu như MongoDB hoặc SQL database.
    • Thực Hành: Xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu từ CRUD (Create, Read, Update, Delete) thông qua RESTful APIs.
    Giai Đoạn 3: Frontend và Backend Integration
  5. Kết Hợp Frontend React và Backend Node.js/Express
    • Kết Hợp React và Express: Tạo kết nối giữa frontend React và backend Node.js/Express thông qua việc gửi và nhận dữ liệu.
  6. Authentication và Authorization
    • Xác Thực và Phân Quyền: Xây dựng hệ thống xác thực người dùng và quản lý quyền truy cập.
    Giai Đoạn 4: Thực hành chuyên môn
  7. Middleware và Security Measures
    • Middleware và Security: Sử dụng middleware trong Express để xử lý các yêu cầu trung gian và thực hiện các biện pháp bảo mật như middleware cho xác thực, quyền truy cập, và bảo mật.
  8. Project-Based Learning và Best Practices
    • Xây Dựng Dự Án Thực Tế: Áp dụng kiến thức đã học để xây dựng một dự án thực tế từ đầu đến hoàn thiện.
    • Best Practices và Tối Ưu Hóa Hiệu Suất: Áp dụng các best practices và tối ưu hóa hiệu suất cho cả frontend và backend.

IV. Lập trình phát triển kỹ năng cơ sở dữ liệu : ( Học trong 1 tháng, tuần 2 buổi )
Giai Đoạn 1: Cơ Bản về MongoDB và NoSQL

  1. Giới Thiệu về MongoDB và NoSQL
    • Tổng Quan về MongoDB và NoSQL Databases: Hiểu về NoSQL databases và tại sao chúng được sử dụng.
    • Cài Đặt và Cấu Hình MongoDB: Cài đặt MongoDB và bắt đầu với một server cơ bản.
  2. CRUD Operations và Data Modeling
    • Các Thao Tác CRUD trong MongoDB: Thực hành tạo, đọc, cập nhật và xóa dữ liệu trong MongoDB.
    • Data Modeling: Học về cách thiết kế cơ sở dữ liệu trong MongoDB, bao gồm tối ưu hóa schema và quan hệ giữa các collection.
    Giai Đoạn 2: Kết Hợp MongoDB với Node.js và Express
  3. Kết Nối MongoDB với Node.js
    • Kết Nối với MongoDB: Sử dụng mongoose để kết nối ứng dụng Node.js với MongoDB.
    • Thực Hành Kết Hợp: Thực hiện các thao tác CRUD thông qua Node.js và Express.
  4. Advanced Queries và Aggregation
    • Truy Vấn Nâng Cao trong MongoDB: Học về các truy vấn phức tạp, sử dụng operators và indexing để tối ưu hóa truy vấn.
    • Aggregation Framework: Sử dụng aggregation framework để thực hiện các truy vấn phức tạp hơn và tính toán.
    Giai Đoạn 3: Security và Scalability
  5. Bảo Mật và Quản Lý Dữ Liệu
    • Bảo Mật Trong MongoDB: Hiểu về cách bảo vệ dữ liệu, xác thực và phân quyền trong MongoDB.
    • Backup và Recovery: Thực hiện backup và recovery trong MongoDB để đảm bảo an toàn dữ liệu.
  6. Tối Ưu Hóa và Mở Rộng
    • Tối Ưu Hóa Hiệu Suất: Áp dụng các chiến lược tối ưu hóa để cải thiện hiệu suất của cơ sở dữ liệu.
    • Mở Rộng và Replication: Hiểu về cách mở rộng MongoDB thông qua replication và sharding.
    Giai Đoạn 4: Dự Án Thực Tế và Best Practices
  7. Xây Dựng Dự Án Thực Tế
    • Project-Based Learning: Xây dựng một ứng dụng thực tế sử dụng MongoDB như cơ sở dữ liệu backend.
    • Tích Hợp với Node.js và ReactJS: Kết hợp MongoDB với Node.js và ReactJS trong dự án.
  8. Best Practices và Continuous Learning
    • Áp Dụng Best Practices: Sử dụng các best practices để quản lý, bảo trì và mở rộng cơ sở dữ liệu MongoDB.

V. Sử dụng version control GIT : ( Học trong 1 tháng, tuần 2 buổi )
Chương trình này sẽ giúp học viên hiểu rõ về vai trò của Git từ các khái niệm cơ bản như commit, push đến những khái niệm phức tạp hơn như quản lý branches, conflict resolution và collaborative development.
Giai Đoạn 1: Cơ Bản về Git

  1. Giới Thiệu về Version Control và Git
    • Tổng Quan về Version Control: Hiểu về ý nghĩa và lợi ích của version control trong quản lý mã nguồn.
    • Giới Thiệu về Git: Tìm hiểu về Git, vị trí của nó trong version control và tại sao nó được sử dụng rộng rãi.
  2. Cài Đặt và Cấu Hình Git
    • Cài Đặt Git: Hướng dẫn cài đặt Git trên máy tính của bạn và cấu hình cơ bản.
    • Tạo Một Repository: Tạo repository đầu tiên và commit các thay đổi.
    Giai Đoạn 2: Git Cơ Bản và Quản Lý Repository
  3. Các Thao Tác Cơ Bản với Git
    • Commit, Push, Pull: Thực hiện các thao tác commit, push và pull từ repository local và remote.
    • Branches và Merging: Hiểu về branches, tạo và merge branches.
  4. Quản Lý Repository
    • Quản Lý Lịch Sử Commits: Xem lịch sử commit và quản lý phiên bản code.
    • Reset và Revert: Sử dụng reset và revert để quay lại phiên bản trước đó hoặc hủy bỏ các thay đổi.
    Giai Đoạn 3: Git Nâng Cao và Collaborative Development
  5. Git Workflow và Strategies
    • Git Workflow: Hiểu về các workflow phổ biến như Gitflow, Centralized, hoặc Feature Branch.
    • Strategies: Học về rebasing, squashing commits và cherry-picking.
  6. Collaborative Development và Conflict Resolution
    • Collaborative Development: Làm việc với nhóm, xử lý pull requests và code review.
    • Xử Lý Conflict: Hiểu và giải quyết xung đột khi merge code.

——————————————-END———————————————-

Trả lời